feng shui

feng shui

A consultant arranges the furniture according to the principles of feng shui.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Phong thủymột hệ thống triết học Trung Quốc quy định các nguyên tắc về sắp xếp không gian hướng đi trong mối tương quan với các mô hình âm dương dòng chảy của năng lượng (khí). Những tác động tốt hay xấu được xem xét khi thiết kế bố trí nhà cửa, mồ mả đồ nội thất.

dụ sử dụng
  • (Họ đã thuê một chuyên gia để cải thiện phong thủy cho văn phòng của mình.)
  • (Theo phong thủy, đặt một chiếc gương đối diện cửa trước có thể mang lại may mắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "good feng shui": phong thủy tốt, mang lại năng lượng tích cực.

    • The house has good feng shui because it faces south. (Căn nhà phong thủy tốt quay mặt về hướng nam.)
  • "bad feng shui": phong thủy xấu, gây ra năng lượng tiêu cực.

    • Cluttered rooms are considered bad feng shui. (Những căn phòng bừa bộn được coi phong thủy xấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Feng shui master (danh từ): thầy phong thủyngười chuyên tư vấn về phong thủy.
    • A feng shui master was invited to design the garden. (Một thầy phong thủy đã được mời để thiết kế khu vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Geomancy (danh từ): thuật xem địa , bói đất (một khái niệm rộng hơn, nhưng liên quan đến việc sắp xếp không gian dựa trên các yếu tố tự nhiên).
  • Spatial harmony (danh từ): sự hài hòa về không gian.
Các cụm từ liên quan
  • To practice feng shui: thực hành phong thủy.
    • She has been practicing feng shui for over a decade. ( ấy đã thực hành phong thủy hơn một thập kỷ.)
Thành ngữ liên quan
  • Feng shui your life: cải thiện cuộc sống bằng cách sắp xếp lại môi trường xung quanh theo nguyên tắc phong thủy.
    • After feng shui-ing my life, I felt more balanced. (Sau khi cải thiện cuộc sống bằng phong thủy, tôi cảm thấy cân bằng hơn.)